lặng ngắm

lặng ngắm

Cô ấy ngồi lặng ngắm bình minh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhìn hoặc xem một cách yên lặng, tập trung, thường với sự chú ý đặc biệt cảm xúc sâu lắng: "lặng ngắm" chỉ hành động quan sát một đối tượng nào đó trong trạng thái im lặng, không nói chuyện, để cảm nhận vẻ đẹp, sự tinh tế hoặc ý nghĩa của .
dụ sử dụng
  • (Anh ấy yên lặng quan sát hoàng hôn trên biển một cách tập trung.)
  • ( im lặng nhìn bông hoa trong vườn với sự say mê.)
  • (Yên lặng nhìn bức tranh, tôi thấu hiểu được cảm xúc của người vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lặng ngắm thiên nhiên": hành động yên lặng quan sát cảnh vật tự nhiên.
    • Sau giờ làm việc căng thẳng, anh ấy thường ra vườn lặng ngắm thiên nhiên để thư giãn. (Sau giờ làm căng thẳng, anh ấy thường ra vườn yên lặng ngắm cảnh vật để thư giãn.)
  • "lặng ngắm tác phẩm nghệ thuật": ngắm nhìn tác phẩm nghệ thuật trong im lặng để thưởng thức.
    • Du khách lặng ngắm tác phẩm điêu khắc trước bảo tàng. (Du khách im lặng ngắm nhìn tác phẩm điêu khắc trước bảo tàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngắm (động từ): nhìn, xem để thưởng thức.
    • Ngắm trăng thú vui tao nhã. (Nhìn trăng để thưởng thức thú vui lịch sự.)
  • Nhìn (động từ): hướng mắt về phía một đối tượng.
    • Nhìn qua cửa sổ, tôi thấy mưa. (Hướng mắt qua cửa sổ, tôi thấy mưa.)
  • Lặng (tính từ): yên tĩnh, không tiếng động; cũng có nghĩaim lặng, không nói.
    • Căn phòng lặng như tờ. (Căn phòng yên tĩnh hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chiêm ngưỡng: ngắm nhìn với sự trân trọng, ngưỡng mộ.
  • Ngắm nhìn: nhìn một cách tập trung, thường để thưởng thức.
  • Ngắm nghía: ngắm kỹ lưỡng, tỉ mỉ (thường dùng trong văn nói).
Thành ngữ liên quan
  • Lặng ngắm trăng thanh: ngắm nhìn ánh trăng sáng trong sự yên tĩnh, thường gợi lên cảm xúc lãng mạn hoặc suy .
    • Đêm khuya, ông cụ ngồi lặng ngắm trăng thanh, nhớ về thuở xưa. (Đêm khuya, ông cụ ngồi yên lặng ngắm trăng sáng, nhớ về quá khứ.)

Từ chứa "lặng ngắm"